辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "痛み" (1件)

đau
play
日本語 名痛み
形痛い
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "痛み" (1件)

thuốc giảm đau
play
日本語 名痛み止め
マイ単語
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える

format_quote フレーズ検索結果 "痛み" (8件)

cảm thấy đau
痛みを感じる
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
彼は痛みに耐えた。
Cơn đau bụng dai dẳng.
お腹の痛みがシクシクする。
Anh ấy bị đau ở thái dương sau cú va chạm.
彼は衝突の後、こめかみに痛みを感じた。
Anh ấy bị đau ở hông sườn sau khi bị ngã.
彼は転倒した後、脇腹に痛みを感じた。
Cơn đau ở chân không thuyên giảm.
脚の痛みは軽減しなかった。
Thời gian sẽ giúp anh ấy nguôi ngoai nỗi đau.
時間が彼の痛みを和らげるだろう。