translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "痛み" (1件)
đau
play
日本語 痛み
痛い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "痛み" (1件)
thuốc giảm đau
play
日本語 痛み止め
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "痛み" (6件)
cảm thấy đau
痛みを感じる
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
彼は痛みに耐えた。
Cơn đau bụng dai dẳng.
お腹の痛みがシクシクする。
Anh ấy bị đau ở thái dương sau cú va chạm.
彼は衝突の後、こめかみに痛みを感じた。
Anh ấy bị đau ở hông sườn sau khi bị ngã.
彼は転倒した後、脇腹に痛みを感じた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)