menu_book
見出し語検索結果 "痛み" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "痛み" (1件)
日本語
名痛み止め
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
format_quote
フレーズ検索結果 "痛み" (6件)
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
彼は痛みに耐えた。
Cơn đau bụng dai dẳng.
お腹の痛みがシクシクする。
Anh ấy bị đau ở thái dương sau cú va chạm.
彼は衝突の後、こめかみに痛みを感じた。
Anh ấy bị đau ở hông sườn sau khi bị ngã.
彼は転倒した後、脇腹に痛みを感じた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)