辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "症状" (1件)

triệu chứng
play
日本語 名症状
マイ単語
có triệu chứng bị cúm
インフルエンザの症状がある

swap_horiz 類語検索結果 "症状" (1件)

mất nước
日本語 フ脱水症状, 脱水
マイ単語
Các trường hợp mất nước đang gia tăng tại bệnh viện.
病院で脱水症状の症例が増加しています。

format_quote フレーズ検索結果 "症状" (6件)

có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
có triệu chứng bị cúm
インフルエンザの症状がある
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
Các trường hợp mất nước đang gia tăng tại bệnh viện.
病院で脱水症状の症例が増加しています。