menu_book
見出し語検索結果 "症状" (1件)
日本語
名症状
có triệu chứng bị cúm
インフルエンザの症状がある
swap_horiz
類語検索結果 "症状" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "症状" (5件)
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
có triệu chứng bị cúm
インフルエンザの症状がある
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)