ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "症状" 1件

ベトナム語 triệu chứng
button1
日本語 症状
例文
có triệu chứng bị cúm
インフルエンザの症状がある
マイ単語

類語検索結果 "症状" 0件

フレーズ検索結果 "症状" 4件

có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
có triệu chứng bị cúm
インフルエンザの症状がある
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |