ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "疫病" (1件)
dịch bệnh
日本語
名疫病
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
類語検索結果 "疫病" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "疫病" (6件)
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Dịch bệnh bùng phát.
疫病が爆発的に起こる。
Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
私たちは疫病の予防と対策を強化する必要があります。
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
疫病の蔓延を防ぐために予防措置が実施されました。
