translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "疫病" (1件)
dịch bệnh
日本語 疫病
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "疫病" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "疫病" (5件)
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Dịch bệnh bùng phát.
疫病が爆発的に起こる。
Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
私たちは疫病の予防と対策を強化する必要があります。
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)