辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "異常" (1件)

sự dị thường
play
日本語 名異常
マイ単語
Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
夏なのに冬のように寒いのは異常だ。

swap_horiz 類語検索結果 "異常" (2件)

rối loạn mỡ máu
日本語 フ脂質異常症
マイ単語
Tăng cân nhanh thường đi kèm rối loạn mỡ máu.
急激な体重増加は、しばしば脂質異常症を伴います。
bất thường
日本語 形異常な、異例の
マイ単語
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
その地域に異常な兆候がありました。

format_quote フレーズ検索結果 "異常" (6件)

Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
夏なのに冬のように寒いのは異常だ。
Bệnh viện đã phẫu thuật thành công, lấy ra một búi tóc lớn bất thường khỏi đường tiêu hóa của bé trai.
病院は、男の子の消化管から異常に大きな毛玉を摘出する手術に成功しました。
Búi tóc lớn bất thường khỏi đường tiêu hóa của bé trai 6 tuổi.
6歳の男の子の消化管から異常な大きな毛玉が発見されました。
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
もし子供に異常な腹部膨満が見られる場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Tăng cân nhanh thường đi kèm rối loạn mỡ máu.
急激な体重増加は、しばしば脂質異常症を伴います。
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
その地域に異常な兆候がありました。