ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "番組" (1件)
chương trình

日本語
名番組
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
類語検索結果 "番組" (3件)
truyền hình thực tế

日本語
名リアリティ番組
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
リアリティ番組を見るのが好きだ。
bản tin thời sự
日本語
名ニュース番組
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
chương trình truyền hình
日本語
名テレビ番組
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
フレーズ検索結果 "番組" (7件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
リアリティ番組を見るのが好きだ。
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
Chương trình được phát sóng tối nay.
番組は今夜放送される。
