辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "留学する" (2件)

du học
play
日本語 動留学する
マイ単語
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
đi du học
日本語 動留学する
マイ単語
Em gái tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
私の妹は日本に留学したいと思っている。

swap_horiz 類語検索結果 "留学する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "留学する" (1件)

dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定