menu_book
見出し語検索結果 "畑" (1件)
日本語
名畑
Nông dân làm việc trên đồng ruộng.
農民は田畑で働く。
swap_horiz
類語検索結果 "畑" (1件)
日本語
名野菜畑
Chúng tôi trồng rau trong vườn rau.
私たちは野菜畑で野菜を育てる。
format_quote
フレーズ検索結果 "畑" (6件)
Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
牧草が畑に生える。
Chúng tôi trồng rau trong vườn rau.
私たちは野菜畑で野菜を育てる。
Nông dân làm việc trên đồng ruộng.
農民は田畑で働く。
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
畑に木の株(稲株)が残っている。
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
農民は畑で働く時、日差しを避けるために帽子をかぶる。
Chúng ta có thể thỏa sức thả diều trên cánh đồng rộng.
広い畑で思いっきり凧揚げができる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)