menu_book
見出し語検索結果 "町" (1件)
thị trấn
日本語
名町
Giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
ビント・ジュベイル町の支配権を握る。
swap_horiz
類語検索結果 "町" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "町" (8件)
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
春雨が町に静かに降っている。
Hội An là phố cổ nổi tiếng.
ホイアンは有名な古い町だ。
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
昨夜、町で停電があった。
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Sắp giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
まもなくビント・ジュベイル町の支配権を握るだろう。
Giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
ビント・ジュベイル町の支配権を握る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)