ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "田舎" (1件)
nông thôn

日本語
名田舎
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
類語検索結果 "田舎" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "田舎" (5件)
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
Thời còn nhỏ, tôi sống ở quê.
子供の時、私は田舎に住んでいた。
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
小さな田舎の村で育った。
Cô ấy sống cùng gia đình ở nông thôn.
彼女は家族と一緒に田舎で暮らしている。
