translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "田舎" (1件)
nông thôn
play
日本語 田舎
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "田舎" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "田舎" (4件)
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
Thời còn nhỏ, tôi sống ở quê.
子供の時、私は田舎に住んでいた。
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
小さな田舎の村で育った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)