menu_book
見出し語検索結果 "田舎" (1件)
日本語
名田舎
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
swap_horiz
類語検索結果 "田舎" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "田舎" (4件)
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
Thời còn nhỏ, tôi sống ở quê.
子供の時、私は田舎に住んでいた。
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
小さな田舎の村で育った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)