辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "用語" (1件)

lời
play
日本語 名用語
マイ単語
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。

swap_horiz 類語検索結果 "用語" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "用語" (2件)

Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。