辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "用地取得" (1件)

giải phóng mặt bằng
日本語 フ用地取得
マイ単語
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
プロジェクトの用地取得作業が進行中です。

swap_horiz 類語検索結果 "用地取得" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "用地取得" (1件)

Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
プロジェクトの用地取得作業が進行中です。