辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "産業" (1件)

ngành công nghiệp
日本語 名産業
マイ単語
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。

swap_horiz 類語検索結果 "産業" (5件)

bộ công nghiệp
play
日本語 名工業省、産業省
マイ単語
bộ công thương
play
日本語 名通産省、通産業省、商工省
マイ単語
ngành chăn nuôi gia súc
play
日本語 名畜産業
マイ単語
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
nuôi trồng thủy sản
play
日本語 名水産業
マイ単語
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
ngành chăn nuôi
日本語 フ畜産業
マイ単語
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。

format_quote フレーズ検索結果 "産業" (14件)

Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
産業施設は完全に破壊された。
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
Ngành công nghệ thông tin đang phát triển rất nhanh.
情報技術産業は非常に速く発展しています。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
半導体産業は力強く成長しています。
Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
ベトナムは基盤産業の発展を優先しています。
SCG muốn tăng hợp tác về công nghiệp xanh.
SCGはグリーン産業における協力を強化したいと考えています。
Phát triển công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
高付加価値のある産業を発展させる。
Ngành điện ảnh Việt Nam đang có những bước phát triển đáng kể.
ベトナムの映画産業は著しい発展を遂げています。