menu_book
見出し語検索結果 "産業" (1件)
ngành công nghiệp
日本語
名産業
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
swap_horiz
類語検索結果 "産業" (5件)
日本語
名畜産業
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
日本語
名水産業
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
ngành chăn nuôi
日本語
フ畜産業
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
format_quote
フレーズ検索結果 "産業" (10件)
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
産業施設は完全に破壊された。
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
Ngành công nghệ thông tin đang phát triển rất nhanh.
情報技術産業は非常に速く発展しています。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
半導体産業は力強く成長しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)