ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "産業" 1件

ベトナム語 ngành công nghiệp
日本語 産業
例文
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
マイ単語

類語検索結果 "産業" 4件

ベトナム語 bộ công nghiệp
button1
日本語 工業省、産業省
マイ単語
ベトナム語 bộ công thương
button1
日本語 通産省、通産業省、商工省
マイ単語
ベトナム語 ngành chăn nuôi gia súc
button1
日本語 畜産業
例文
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
マイ単語
ベトナム語 nuôi trồng thủy sản
button1
日本語 水産業
例文
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
マイ単語

フレーズ検索結果 "産業" 4件

Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |