ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "生計" (1件)
kế sinh nhai
日本語
名生計
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
類語検索結果 "生計" (1件)
sinh kế
日本語
名生計、生活手段
Dự án nhằm cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
このプロジェクトは地元住民の生計を改善することを目的としています。
フレーズ検索結果 "生計" (2件)
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
Dự án nhằm cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
このプロジェクトは地元住民の生計を改善することを目的としています。
