menu_book
見出し語検索結果 "生計" (1件)
kế sinh nhai
日本語
名生計
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
swap_horiz
類語検索結果 "生計" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "生計" (1件)
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)