menu_book
見出し語検索結果 "生産コスト" (1件)
chi phí sản xuất
日本語
フ生産コスト
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
そのような状況下で、生産コストが高騰する可能性がある。
swap_horiz
類語検索結果 "生産コスト" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "生産コスト" (1件)
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
そのような状況下で、生産コストが高騰する可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)