menu_book
見出し語検索結果 "生活費" (1件)
日本語
名生活費
Tôi phải tiết kiệm sinh hoạt phí.
生活費を節約しなければならない。
swap_horiz
類語検索結果 "生活費" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "生活費" (2件)
Tôi phải tiết kiệm sinh hoạt phí.
生活費を節約しなければならない。
Nhiều gia đình đang chật vật đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.
多くの家庭が生活費の高騰に苦労しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)