translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "生徒" (1件)
học trò
日本語 生徒
学生
Học trò chăm chỉ học bài.
生徒は一生懸命勉強している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "生徒" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "生徒" (15件)
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。
Giáo viên đánh giá học sinh qua bài kiểm tra.
先生はテストで生徒を評価する。
Thầy giáo góp ý lỗi sai của học sinh.
先生が生徒の間違いを指摘した。
Thầy giáo gợi ý cho học sinh một chút
先生は生徒に少しヒントをあげた。
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
生徒がスポーツ活動に参加する。
Học sinh tham gia hoạt động tập thể.
生徒たちは集団活動に参加した。
Học sinh tương tác với giáo viên.
生徒が先生と相互作用する。
Học trò chăm chỉ học bài.
生徒は一生懸命勉強している。
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
Trường có khu nội trú cho học sinh.
学校には生徒用の寮がある。
Các em tham gia hoạt động một cách tự nguyện.
生徒たちは自発的に活動に参加した。
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
このクラスは生徒数が最も多いです。
Nam sinh này mang theo 5 khẩu súng trong balo.
この男子生徒はリュックサックに5丁の銃を持っていました。
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
この男子生徒は無差別に発砲し、死傷者を出しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)