translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "生む" (1件)
sinh ra
play
日本語 生む
Bà ấy vừa sinh ra một bé trai.
彼女は男の子を生んだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "生む" (1件)
tạo đột phá
日本語 突破口を開く、画期的な進展を生む
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
グローバル競争のために、科学研究で突破口を開く必要があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "生む" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)