ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "甘い" (1件)
ngọt

日本語
名甘い
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
類語検索結果 "甘い" (1件)
chuộng ngọt
日本語
フ甘いものを好む
フレーズ検索結果 "甘い" (7件)
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
đào vào mùa rất ngọt
旬の桃がとても甘い
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
夕飯の前、甘いものは食べない
Tôi thích ăn anh đào ngọt.
甘いさくらんぼを食べるのが好きだ。
Canh củ cải trắng rất ngọt.
大根のスープはとても甘い。
Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế ăn ngọt.
医者は甘い物を控えるように言う。
