辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "環境保護" (1件)

bảo vệ môi trường
play
日本語 名環境保護
マイ単語
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。

swap_horiz 類語検索結果 "環境保護" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "環境保護" (2件)

Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。