menu_book
見出し語検索結果 "理想" (1件)
日本語
名理想
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
swap_horiz
類語検索結果 "理想" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "理想" (2件)
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
空き地は凧揚げに理想的な場所である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)