ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "理想" (1件)
lý tưởng

日本語
名理想
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
類語検索結果 "理想" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "理想" (2件)
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
空き地は凧揚げに理想的な場所である。
