ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "現象" (1件)
hiện tượng
日本語
名現象
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
類語検索結果 "現象" (2件)
hiện tượng trôi xe

日本語
名クリープ現象
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t

日本語
名高速道路催眠現象
フレーズ検索結果 "現象" (1件)
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
