translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "現象" (1件)
hiện tượng
日本語 現象
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "現象" (2件)
hiện tượng trôi xe
play
日本語 クリープ現象
マイ単語
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
play
日本語 高速道路催眠現象
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "現象" (1件)
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)