menu_book
見出し語検索結果 "現象" (1件)
hiện tượng
日本語
名現象
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
swap_horiz
類語検索結果 "現象" (2件)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
日本語
名高速道路催眠現象
format_quote
フレーズ検索結果 "現象" (1件)
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)