menu_book
見出し語検索結果 "現職の" (1件)
đương nhiệm
日本語
形現職の
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
現職者が死亡または辞任した場合。
swap_horiz
類語検索結果 "現職の" (1件)
đương chức
日本語
形現職の、在職中の
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
彼はまだ現職中に亡くなった。
format_quote
フレーズ検索結果 "現職の" (1件)
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
現職の指導部は作戦のターゲットになっていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)