ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "現状" (2件)
hiện trạng
日本語
名現状
Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
経済の現状に対する人々の評価。
thực trạng
日本語
名現状
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
セミナーでは、女子のスポーツ参加の現状に焦点を当てました。
類語検索結果 "現状" (1件)
giữ nguyên
日本語
動現状維持する
Lớp học sẽ được giữ nguyên sĩ số.
クラスの人数は現状維持される。
フレーズ検索結果 "現状" (3件)
Lớp học sẽ được giữ nguyên sĩ số.
クラスの人数は現状維持される。
Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
経済の現状に対する人々の評価。
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
セミナーでは、女子のスポーツ参加の現状に焦点を当てました。
