menu_book
見出し語検索結果 "現状" (1件)
hiện trạng
日本語
名現状
Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
経済の現状に対する人々の評価。
swap_horiz
類語検索結果 "現状" (1件)
giữ nguyên
日本語
動現状維持する
Lớp học sẽ được giữ nguyên sĩ số.
クラスの人数は現状維持される。
format_quote
フレーズ検索結果 "現状" (2件)
Lớp học sẽ được giữ nguyên sĩ số.
クラスの人数は現状維持される。
Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
経済の現状に対する人々の評価。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)