ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "現場" 1件

ベトナム語 hiện trường
button1
日本語 現場
例文
Cảnh sát đến hiện trường.
警察は現場に来る。
マイ単語

類語検索結果 "現場" 2件

ベトナム語 công trường
日本語 工事現場
例文
Công trường rất ồn ào.
工事現場はとてもうるさい。
マイ単語
ベトナム語 trường quay
日本語 撮影現場
例文
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
マイ単語

フレーズ検索結果 "現場" 5件

Cảnh sát đến hiện trường.
警察は現場に来る。
Công trường rất ồn ào.
工事現場はとてもうるさい。
Công nhân đang làm việc ở công trường.
労働者が工事現場で働いている。
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |