translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "現在" (3件)
hiện nay
play
日本語 現在
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
マイ単語
hiện tại
play
日本語 現在
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
マイ単語
ngày nay
play
日本語 現在
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "現在" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "現在" (12件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
この会社は現在の巨大グループの前身です。
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
EUの外交政策担当上級代表カヤ・カラス氏は、現在のイラン情勢は「危険である」と述べた。
Bà Kaja Kallas cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
カヤ・カラス氏は、イランの現在の状況は「危険である」と述べた。
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
彼の状況は現在不明である。
Việt Nam hiện ghi nhận khoảng 300.000 người mù chờ tìm lại ánh sáng.
ベトナムでは現在、約30万人の盲人が光(視力)を取り戻すのを待っている。
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
Sự kiềm chế hiện tại của chúng tôi.
私たちの現在の自制。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)