辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "珍しい" (3件)

hiếm
play
日本語 形珍しい
マイ単語
loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
hiếm gặp
日本語 形珍しい
マイ単語
Loài này rất hiếm gặp.
この種はとても珍しい。
hiếm hoi
日本語 形珍しい
マイ単語
Đây là một cơ hội hiếm hoi.
これは珍しい機会だ。

swap_horiz 類語検索結果 "珍しい" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "珍しい" (5件)

loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
Loài này rất hiếm gặp.
この種はとても珍しい。
Đây là một cơ hội hiếm hoi.
これは珍しい機会だ。
Các đợt nắng nóng vào tháng 5 không phải điều bất thường.
5月の猛暑は珍しいことではありません。