menu_book
見出し語検索結果 "珍しい" (3件)
日本語
形珍しい
loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
hiếm gặp
日本語
形珍しい
Loài này rất hiếm gặp.
この種はとても珍しい。
hiếm hoi
日本語
形珍しい
Đây là một cơ hội hiếm hoi.
これは珍しい機会だ。
swap_horiz
類語検索結果 "珍しい" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "珍しい" (4件)
loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
Loài này rất hiếm gặp.
この種はとても珍しい。
Đây là một cơ hội hiếm hoi.
これは珍しい機会だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)