menu_book
見出し語検索結果 "王朝" (2件)
日本語
名王朝
Nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng của Việt Nam.
阮朝はベトナム最後の王朝だ。
swap_horiz
類語検索結果 "王朝" (1件)
日本語
名王朝の公式の儀式で着用する服
Vua mặc triều phục trong lễ lớn.
王は儀式で王朝の公式の儀式で着用する服を着る。
format_quote
フレーズ検索結果 "王朝" (2件)
Nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng của Việt Nam.
阮朝はベトナム最後の王朝だ。
Vua mặc triều phục trong lễ lớn.
王は儀式で王朝の公式の儀式で着用する服を着る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)