translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "玉ねぎ" (1件)
hành tây
play
日本語 玉ねぎ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "玉ねぎ" (1件)
hành tím
play
日本語 紫玉ねぎ
Tôi cắt hành tím để nấu ăn.
紫玉ねぎを切って料理する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "玉ねぎ" (3件)
thái nhỏ hành tây
玉ねぎを刻む
Tôi thái vụn hành tây để xào.
玉ねぎを炒めるためにみじん切りにする。
Tôi cắt hành tím để nấu ăn.
紫玉ねぎを切って料理する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)