menu_book
見出し語検索結果 "猫" (1件)
日本語
名猫
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
swap_horiz
類語検索結果 "猫" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "猫" (8件)
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
Con mèo này rất hiền lành.
この猫は大人しい。
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
猫の毛の長さはとても短い。
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。
Con mèo trốn trong cây bụi.
猫は低木の中に隠れている。
Con mèo trốn trong bụi cây.
猫が茂みに隠れた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)