menu_book
見出し語検索結果 "猛犬" (1件)
日本語
名猛犬
Chó dại cắn người.
猛犬が人をかむ
swap_horiz
類語検索結果 "猛犬" (1件)
chó dữ
日本語
名狂暴な犬、猛犬
Đừng lại gần con chó hung dữ.
狂暴な犬に近づかないでください。
format_quote
フレーズ検索結果 "猛犬" (1件)
Chó dại cắn người.
猛犬が人をかむ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)