translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "狙う" (2件)
nhằm mục đích
play
日本語 狙う
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
彼はお金を盗むことを狙う。
マイ単語
nhằm vào
日本語 狙う
向ける
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
犯人は子供を狙った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "狙う" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "狙う" (1件)
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
彼はお金を盗むことを狙う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)