ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "状況" 3件

ベトナム語 tình hình
button1
日本語 状況
例文
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
マイ単語
ベトナム語 hoàn cảnh
button1
日本語 状況
例文
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
マイ単語
ベトナム語 tình huống
日本語 状況
例文
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
マイ単語

類語検索結果 "状況" 2件

ベトナム語 hoàn cảnh khó khăn
日本語 困難な状況
例文
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
マイ単語
ベトナム語 gia cảnh
日本語 家庭状況
例文
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "状況" 15件

Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
状況が深刻になる。
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
爆発後、状況は混乱しました。
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
政府は状況が管理下にあることを国民に保証しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |