menu_book
見出し語検索結果 "状況" (3件)
日本語
名状況
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
日本語
名状況
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
tình huống
日本語
名状況
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
swap_horiz
類語検索結果 "状況" (2件)
hoàn cảnh khó khăn
日本語
フ困難な状況
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
gia cảnh
日本語
名家庭状況
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "状況" (16件)
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
状況が深刻になる。
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
爆発後、状況は混乱しました。
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
政府は状況が管理下にあることを国民に保証しました。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)