translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "状態" (2件)
tình trạng
play
日本語 状態
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
マイ単語
trạng thái
play
日本語 状態
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "状態" (1件)
nguy kịch
日本語 危篤
危険な状態
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
彼は危篤状態にある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "状態" (6件)
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
彼は危篤状態にある。
Anh ấy nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm phổi nặng.
彼は重度の肺炎による敗血症性ショックの状態で入院した。
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
彼女は失神後、意識が朦朧とした状態で入院した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)