menu_book
見出し語検索結果 "状態" (2件)
日本語
名状態
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
日本語
名状態
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
swap_horiz
類語検索結果 "状態" (3件)
nguy kịch
日本語
形危篤
形危険な状態
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
彼は危篤状態にある。
bế tắc
日本語
名行き詰まり、膠着状態
Cho thấy sự bế tắc trong quản lý.
管理の行き詰まりを示している。
hoảng loạn
日本語
形パニック状態の、狼狽した
Sau vụ việc, nhiều người dân vẫn còn hoảng loạn.
事件後、多くの住民がまだパニック状態だった。
format_quote
フレーズ検索結果 "状態" (8件)
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
彼は危篤状態にある。
Anh ấy nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm phổi nặng.
彼は重度の肺炎による敗血症性ショックの状態で入院した。
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
彼女は失神後、意識が朦朧とした状態で入院した。
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
彼女の薬物依存の状態はますます悪化した。
Sau vụ việc, nhiều người dân vẫn còn hoảng loạn.
事件後、多くの住民がまだパニック状態だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)