ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "犯罪者" (1件)
tội phạm
日本語
名犯罪者
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
類語検索結果 "犯罪者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "犯罪者" (1件)
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
