translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "犯罪" (1件)
tội ác
日本語 犯罪
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
これらの行為は重大な犯罪だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "犯罪" (3件)
hình sự
日本語 刑事の、犯罪の
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
これは重大な刑事事件です。
マイ単語
tội phạm
日本語 犯罪者
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
マイ単語
tội ác chiến tranh
日本語 戦争犯罪
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "犯罪" (12件)
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
国家を破壊する行為は重大な犯罪です。
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
賄賂を受け取ることは重大な犯罪である。
Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
殺人は最も重大な犯罪の一つである。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
これらの行為は重大な犯罪だ。
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)