menu_book
見出し語検索結果 "犯人" (1件)
thủ phạm
日本語
名犯人
Anh ta là thủ phạm chính.
彼が主犯だ。
swap_horiz
類語検索結果 "犯人" (1件)
hung thủ, thủ phạm
日本語
名犯人、凶悪犯
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
犯人は現場から逃走した。
format_quote
フレーズ検索結果 "犯人" (4件)
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
犯人は子供を狙った。
Kẻ xấu đã phóng hỏa ngôi nhà.
犯人は家に放火した。
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
犯人は現場から逃走した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)