ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "犬" (1件)
chó

日本語
名犬
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
類語検索結果 "犬" (5件)
chó giữ nhà

日本語
名番犬
Chó giữ nhà sủa to.
番犬が大きく吠える。
chó dại

日本語
名猛犬
Chó dại cắn người.
猛犬が人をかむ
chó lạc

日本語
名野犬
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
chó săn

日本語
名猟犬
Chó săn đuổi theo con thỏ.
猟犬がうさぎを追う。
chó vô chủ

日本語
名野犬
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
フレーズ検索結果 "犬" (20件)
con chó màu đen
黒犬
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
Chó giữ nhà sủa to.
番犬が大きく吠える。
Chó dại cắn người.
猛犬が人をかむ
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
Chó săn đuổi theo con thỏ.
猟犬がうさぎを追う。
đuổi con chó ra khỏi sân
犬を庭から追い払った
Chó cắn người lạ.
犬が知らない人に噛みつく。
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
Con chó này rất ngoan ngoãn.
この犬はとても素直だ。
Con chó là thú cưng của tôi.
犬は私のペットだ。
Chó cắn chặt vào tay tôi.
犬が私の手に噛みつく。
Con chó để lại phân trên đường.
犬が道に糞をした。
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
Quyển lịch này có in hình con chó
このカレンダーには犬の写真がのっている
Con chó rất trung thành.
犬はとても忠誠だ。
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
その犬はとても凶暴に見えるので、気をつけてください。
Con chó đó rất hung hãn.
その犬は非常に凶暴です。
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
ワクチン接種は狂犬病の最も効果的な予防法だ。
Đừng lại gần con chó hung dữ.
狂暴な犬に近づかないでください。
