menu_book
見出し語検索結果 "犬" (1件)
日本語
名犬
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
swap_horiz
類語検索結果 "犬" (5件)
日本語
名番犬
Chó giữ nhà sủa to.
番犬が大きく吠える。
日本語
名猛犬
Chó dại cắn người.
猛犬が人をかむ
日本語
名野犬
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
日本語
名猟犬
Chó săn đuổi theo con thỏ.
猟犬がうさぎを追う。
日本語
名野犬
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
format_quote
フレーズ検索結果 "犬" (17件)
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
Chó giữ nhà sủa to.
番犬が大きく吠える。
Chó dại cắn người.
猛犬が人をかむ
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
Chó săn đuổi theo con thỏ.
猟犬がうさぎを追う。
đuổi con chó ra khỏi sân
犬を庭から追い払った
Chó cắn người lạ.
犬が知らない人に噛みつく。
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
Con chó này rất ngoan ngoãn.
この犬はとても素直だ。
Con chó là thú cưng của tôi.
犬は私のペットだ。
Chó cắn chặt vào tay tôi.
犬が私の手に噛みつく。
Con chó để lại phân trên đường.
犬が道に糞をした。
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
Quyển lịch này có in hình con chó
このカレンダーには犬の写真がのっている
Con chó rất trung thành.
犬はとても忠誠だ。
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
その犬はとても凶暴に見えるので、気をつけてください。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)