menu_book
見出し語検索結果 "犠牲" (1件)
sự hy sinh
日本語
名犠牲
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
swap_horiz
類語検索結果 "犠牲" (1件)
hy sinh
日本語
動犠牲にする
動捧げる
Người lính hy sinh vì Tổ quốc.
兵士は祖国のために犠牲になった。
format_quote
フレーズ検索結果 "犠牲" (4件)
Người lính hy sinh vì Tổ quốc.
兵士は祖国のために犠牲になった。
Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
災害の犠牲者を追悼する式典が厳粛に執り行われた。
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
一部の犠牲者は重傷を負い、入院しなければならなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)