menu_book
見出し語検索結果 "特産品" (1件)
日本語
名特産品
Huế nổi tiếng với nhiều sản vật.
フエは多くの特産物で有名だ。
swap_horiz
類語検索結果 "特産品" (1件)
日本語
名海産物の特産品
Nha Trang nổi tiếng với đặc sản biển.
ニャチャンは海産物の特産品で有名だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "特産品" (3件)
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
タインチャー(ザボンの一種)はフエの有名な特産品です。
Đây là đặc sản của Huế
こちらはフエの特産品です
Nha Trang nổi tiếng với đặc sản biển.
ニャチャンは海産物の特産品で有名だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)