ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "特徴" (1件)
đặc trưng

日本語
名特徴
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
類語検索結果 "特徴" (2件)
nét văn hóa
日本語
フ文化的特徴
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
dấu ấn
日本語
名痕跡、足跡、特徴
Các đời phó tổng thống đã để lại dấu ấn riêng.
歴代の副大統領はそれぞれ独自の足跡を残しました。
フレーズ検索結果 "特徴" (2件)
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
