ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "特別機" (1件)
chuyên cơ
日本語
名特別機
Chuyên cơ chở Tổng thống Nga Vladimir Putin đáp xuống sân bay.
ロシアのウラジーミル・プーチン大統領を乗せた特別機が空港に着陸した。
類語検索結果 "特別機" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "特別機" (2件)
Chuyên cơ chở Tổng thống Nga Vladimir Putin đáp xuống sân bay.
ロシアのウラジーミル・プーチン大統領を乗せた特別機が空港に着陸した。
Chuyên cơ chở Tổng thống đáp xuống sân bay quốc tế thủ đô.
大統領を乗せた特別機が首都の国際空港に着陸した。
