menu_book
見出し語検索結果 "特別な" (1件)
日本語
形特別な
Món ăn này đặc biệt ngon.
この料理は特別おいしい。
swap_horiz
類語検索結果 "特別な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "特別な" (3件)
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
アレクサンドル・ルカシェンコ氏は世界で最も特別な政治家の一人である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)