ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "特別な" (1件)
đặc biệt

日本語
形特別な
Món ăn này đặc biệt ngon.
この料理は特別おいしい。
類語検索結果 "特別な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "特別な" (4件)
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
アレクサンドル・ルカシェンコ氏は世界で最も特別な政治家の一人である。
Đội ngũ thiết kế tạo ra một mẫu chuồng gà đặc biệt.
デザインチームは特別な鶏小屋のモデルを作成しました。
