ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "特に" 2件

ベトナム語 đặc biệt là
button1
日本語 特に
例文
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
マイ単語
ベトナム語 đặc biệt là
button1
日本語 特に
例文
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
マイ単語

類語検索結果 "特に" 1件

ベトナム語 làm giàu
日本語 濃縮する(特にウランなど)
例文
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
この国はウランを濃縮していると非難されています。
マイ単語

フレーズ検索結果 "特に" 2件

ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |