translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "特に" (2件)
đặc biệt là
play
日本語 特に
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
マイ単語
đặc biệt là
play
日本語 特に
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "特に" (1件)
làm giàu
日本語 濃縮する(特にウランなど)
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
この国はウランを濃縮していると非難されています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "特に" (4件)
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)