ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "特に" (2件)
đặc biệt là

日本語
フ特に
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
đặc biệt là

日本語
形特に
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
類語検索結果 "特に" (1件)
làm giàu
日本語
動濃縮する(特にウランなど)
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
この国はウランを濃縮していると非難されています。
フレーズ検索結果 "特に" (6件)
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
今年の熱波の強さは特に深刻です。
Đó còn là một trạng thái sức khỏe với rất nhiều biến đổi trong cơ thể, đặc biệt là ở não bộ.
それはまた、体、特に脳に多くの変化を伴う健康状態でもある。
