menu_book
見出し語検索結果 "物流コスト" (1件)
chi phí logistics
日本語
フ物流コスト
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
swap_horiz
類語検索結果 "物流コスト" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "物流コスト" (3件)
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)