辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "牧草" (1件)

cỏ cho gia súc
play
日本語 名牧草
マイ単語
Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
牧草が畑に生える。

swap_horiz 類語検索結果 "牧草" (1件)

đồng cỏ
play
日本語 名牧草地
マイ単語
Trên đồi là đồng cỏ.
丘の上は牧草地だ。

format_quote フレーズ検索結果 "牧草" (2件)

Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
牧草が畑に生える。
Trên đồi là đồng cỏ.
丘の上は牧草地だ。