menu_book
見出し語検索結果 "爆発音" (1件)
tiếng nổ
日本語
名爆発音
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
swap_horiz
類語検索結果 "爆発音" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "爆発音" (2件)
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)