translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "爆弾" (1件)
bom
日本語 爆弾
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
爆弾とミサイルが首都の中心部に降り注ぎ始めた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "爆弾" (2件)
bom dẫn đường
日本語 誘導爆弾
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
誘導爆弾は精度が高く、副次的被害を最小限に抑える。
マイ単語
mảnh bom
日本語 爆弾の破片
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
他の遺物と一緒に2つの爆弾の破片が見つかった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "爆弾" (7件)
Quả bom có uy lực rất lớn.
爆弾は非常に強力だ。
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
誘導爆弾は精度が高く、副次的被害を最小限に抑える。
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
他の遺物と一緒に2つの爆弾の破片が見つかった。
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
爆弾とミサイルが首都の中心部に降り注ぎ始めた。
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
爆弾とミサイルが首都の中心部に降り注ぎ始めた。
Máy bay ném bom đã thả bom xuống mục tiêu.
爆撃機は目標に爆弾を投下した。
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS誘導爆弾は目標に正確に命中した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)