translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "燃料" (1件)
nhiên liệu
日本語 燃料
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "燃料" (3件)
chi phí nhiên liệu
play
日本語 燃料費
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
燃料費が高くなる。
マイ単語
khí đốt
日本語 ガス、燃料ガス
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
マイ単語
nhiên liệu hóa thạch
日本語 化石燃料
Phụ thuộc nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch.
化石燃料への依存度を高める。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "燃料" (6件)
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
燃料費が高くなる。
Vé máy bay có phụ phí nhiên liệu.
航空券には燃料サーチャージがある。
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出量の3分の1。
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出。
Động cơ không chịu lực cản nên chỉ cần lượng nhiên liệu nhỏ.
エンジンは抵抗を受けないため、少量の燃料で済む。
Phụ thuộc nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch.
化石燃料への依存度を高める。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)