translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "熱中症" (2件)
say nắng
play
日本語 熱中症
Anh ấy bị say nắng khi đi ngoài trời.
彼は外で日射病になった。
マイ単語
sốc nhiệt
日本語 熱中症
Ít nhất 16 người đã tử vong do sốc nhiệt.
少なくとも16人が熱中症で死亡しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "熱中症" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "熱中症" (1件)
Ít nhất 16 người đã tử vong do sốc nhiệt.
少なくとも16人が熱中症で死亡しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)