translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "熱" (1件)
cơn sốt
日本語
Anh ta bị cơn sốt cao.
彼は高熱を出している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "熱" (5件)
sốt
play
日本語 熱がある
bị sốt cao
高い熱がある
マイ単語
đĩa chịu nhiệt
play
日本語 耐熱皿
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
マイ単語
bị sốt
play
日本語 熱がある
Hôm qua tôi bị sốt cao.
昨日、私は高い熱があった。
マイ単語
nhiệt đới
play
日本語 熱帯
Việt Nam là nước nằm trong vùng nhiệt đới.
ベトナムは熱帯に位置する国だ。
マイ単語
nhiệt tình
play
日本語 熱心な
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "熱" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
bị sốt cao
高い熱がある
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
熱いお茶にミントの葉を入れるととても香りが良い。
Hôm qua tôi bị sốt cao.
昨日、私は高い熱があった。
Việt Nam là nước nằm trong vùng nhiệt đới.
ベトナムは熱帯に位置する国だ。
Đười ươi sống trong rừng nhiệt đới
オランウータンは熱帯雨林に住む。
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
バナナは熱帯植物だ。
Chi phí điện tăng vào mùa hè.
夏は光熱費が上がる。
Tôi đang mê trò chơi này.
私はこのゲームに熱中する。
Anh ấy có hoài bão lớn
彼には大きな熱望がある
Tôi uống một tách trà nóng.
熱いお茶を一杯飲む。
Lúc còn trẻ, anh ấy là một thanh niên đầy nhiệt huyết
彼は若い頃、情熱な青年だった
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
Anh ta bị cơn sốt cao.
彼は高熱を出している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)